WinHSK

离开人世

HSK3v
0 · Lv.1
kāirénshì

chết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to die
  2. to leave this world
义项 vHSK3

chết

to die

义项 vHSK3

rời khỏi thế giới này

to leave this world

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan