WinHSK

离开故乡

HSK5v
0 · Lv.1
kāixiāng

rời khỏi quê hương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 离开自己的家乡
义项 vHSK5

rời khỏi quê hương

离开自己的家乡

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan