拼
私募基金
HSK7-9n 0 · Lv.1
sīmùjījīn
quỹ được cung cấp cho phát hành riêng lẻ (ví dụ: quỹ đầu cơ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fund offered to private placement (e.g. hedge fund)
- private equity fund
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quỹ được cung cấp cho phát hành riêng lẻ (ví dụ: quỹ đầu cơ)
fund offered to private placement (e.g. hedge fund)
义项 ②n≈HSK7-9
quỹ cổ phần tư nhân
private equity fund
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分