WinHSK

私营企业

HSK7-9n
0 · Lv.1
yíng

đối diện: doanh nghiệp nhà nước 國有企業 | 国有企业

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. opposite: state-owned enterprise 國有企業|国有企业 [guó yǒu qǐ yè]
  2. private business
义项 nHSK7-9

đối diện: doanh nghiệp nhà nước 國有企業 | 国有企业

opposite: state-owned enterprise 國有企業|国有企业 [guó yǒu qǐ yè]

义项 nHSK7-9

doanh nghiệp tư nhân

private business

免费例句

私营企业发展很快。

sīyíng qǐyè fāzhǎn hěn kuài.

HSK5

Các doanh nghiệp tư nhân phát triển rất nhanh.

Private enterprises are developing very fast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan