拼
秉公办理
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǐnggōngbànlǐ
xử lý công bằng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公正地处理事务或问题,不偏不倚。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xử lý công bằng
公正地处理事务或问题,不偏不倚。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xử lý công bằng
xử lý công bằng
公正地处理事务或问题,不偏不倚。