WinHSK

种族隔离

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǒng

a-pác-thai; chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种族间由于肤色、生活习惯、风俗民情的不同,以致产生歧视心态,进而用政治或法律的手段将种族区隔分离,称为"种族隔离" 如南非隔离黑白种族的政策,使得南非境內 占多数的非白种種人受到歧视
义项 nHSK7-9

a-pác-thai; chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

种族间由于肤色、生活习惯、风俗民情的不同,以致产生歧视心态,进而用政治或法律的手段将种族区隔分离,称为"种族隔离" 如南非隔离黑白种族的政策,使得南非境內 占多数的非白种種人受到歧视

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan