拼
种类繁多
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǒnglèifánduō
phong phú đa dạng (chủng loại)
漢越
字解构
Phân tích chữ种zhòng多音HSK4trồng; trồng trọt类lèiHSK5loài; loại; thứ; giống繁fánHSK5nhiều; đa dang; phong phú多duōHSK1nhiều, đa số, hơn, ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分