WinHSK
返回查词
zhòng
HSK4单字多音

trồng; trồng trọt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种植

义项

Nghĩa
义项 HSK3

trồng; trồng trọt

种植

我家种了很多李树。

Wǒ jiā zhòngle hěnduō lǐshù.

HSK2

Nhà tôi trồng rất nhiều cây mận.

My family planted a lot of plum trees.

她喜欢在花园里种花。

tā xǐ huān zài huā yuán lǐ zhòng huā

HSK3

Cô ấy thích trồng hoa trong vườn.

She likes to plant flowers in the garden.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️