拼
科学幻想
HSK6n 0 · Lv.1
kēxuéhuànxiǎng
khoa học viễn tưởng
漢越
字解构
Phân tích chữ科kēHSK4môn; ngành; môn học学xuéHSK1học, học tập幻huànHSK6biến hoá kỳ ảo; biến hoá khôn lường想xiǎngHSK1nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分