拼
科学普及
HSK5n 0 · Lv.1
kēxuépǔjí
khoa học Phổ Thông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- popular science
- popularization of science
等级
义项 ①n≈HSK5
khoa học Phổ Thông
popular science
义项 ②n≈HSK5
phổ biến khoa học
popularization of science
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分