拼
科幻电影
HSK6n 0 · Lv.1
kēhuàndiànyǐng
phim khoa học viễn tưởng
漢越
字解构
Phân tích chữ科kēHSK4môn; ngành; môn học幻huànHSK6biến hoá kỳ ảo; biến hoá khôn lường电diànHSK1điện影yǐngHSK1bóng; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分