返回查词 电影diànyǐngHSK1điện ảnh, phim影响yǐngxiǎngHSK3ảnh hưởng摄影shèyǐngHSK5chụp ảnh; chụp hình; nhiếp ảnh合影héyǐngHSK5chụp ảnh chung; chụp hình chung影子yǐngziHSK6bóng; dáng; bóng dáng阴影yīnyǐngHSK7-9bóng; bóng mờ; bóng râm影片yǐngpiànHSK5phim; bộ phim; tập phim身影shēnyǐngHSK7-9bóng dáng; hình dáng; bóng hình影像yǐngxiàngHSK7-9chân dung; ảnh chân dung背影bèiyǐngHSK7-9bóng lưng
影
yǐng
ㄧㄥˇHSK1n, v单字
bóng; phim
hide
漢越 ảnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 影子;电影(如 电影、影子)
义项
Nghĩa义项 ①n, v≈HSK1
bóng; phim
窗户上有个影子。
Chuānghù shàng yǒu gè yǐngzi.
≈HSK4
Có một cái bóng trên cửa sổ.
There is a shadow on the window.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️