WinHSK
返回查词
yǐng
ㄧㄥˇ
HSK1n, v单字

bóng; phim

hide

漢越 ảnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 影子;电影(如 电影、影子)

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

bóng; phim

窗户上有个影子。

Chuānghù shàng yǒu gè yǐngzi.

HSK4

Có một cái bóng trên cửa sổ.

There is a shadow on the window.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️