拼
科技七日
HSK4n 0 · Lv.1
kējìqīrì
7 ngày công nghệ
漢越
字解构
Phân tích chữ科kēHSK4môn; ngành; môn học技jìHSK4kỹ năng; năng lực chuyên môn七qīHSK1bảy, số bảy日rìHSK1mặt trời, thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
7 ngày công nghệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →