WinHSK

科技含量

HSK5n
0 · Lv.1
hánliàng

hàm lượng khoa học kĩ thuật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hàm lượng khoa học kĩ thuật
义项 nHSK5

hàm lượng khoa học kĩ thuật

hàm lượng khoa học kĩ thuật

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan