WinHSK

科普特语

HSK6n
0 · Lv.1

Tiếng Coptic (một ngôn ngữ Ai Cập cổ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古埃及的语言,属于埃及语系。
义项 nHSK6

Tiếng Coptic (một ngôn ngữ Ai Cập cổ)

古埃及的语言,属于埃及语系。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan