WinHSK

秘书服务

HSK5n
0 · Lv.1
shū

dịch vụ thư ký

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 所谓秘书服务指向会展主办方提供各类文秘、勤杂、临时采购、临时司乘、向导等服务。
义项 nHSK5

dịch vụ thư ký

所谓秘书服务指向会展主办方提供各类文秘、勤杂、临时采购、临时司乘、向导等服务。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan