WinHSK

秘密会社

HSK5idioms
0 · Lv.1
huìshè

công ty bí mật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 秘密进行活动的组织。
义项 idiomsHSK5

công ty bí mật

秘密进行活动的组织。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan