拼
秘密活动
HSK5n 0 · Lv.1
mìmìhuódòng
hoạt động bí mật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- clandestine activities
- covert operation
等级
义项 ①n≈HSK5
hoạt động bí mật
clandestine activities
义项 ②n≈HSK5
hoạt động bí mật
covert operation
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分