WinHSK

租金收据

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīnshōu

chứng từ tiền thuê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chứng từ tiền thuê
义项 nHSK7-9

chứng từ tiền thuê

chứng từ tiền thuê

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan