拼
租金收据
HSK7-9n 0 · Lv.1
zūjīnshōujù
chứng từ tiền thuê
漢越
字解构
Phân tích chữ租zūHSK1thuê, mướn金jīnHSK4vàng; quý giá收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ据jùHSK3căn cứ; dựa theo; theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分