拼
秩序井然
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhìxùjǐngrán
Trật tự, ngăn nắp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容有条不紊,井井有序的状态。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Trật tự, ngăn nắp
形容有条不紊,井井有序的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trật tự, ngăn nắp
Trật tự, ngăn nắp
形容有条不紊,井井有序的状态。