WinHSK

积极主动

HSK5adj
0 · Lv.1
zhǔdòng

Tích cực chủ động.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在班里总是积极主动地帮助同学。

tā zài bān lǐ zǒng shì jī jí zhǔ dòng de bāng zhù tóng xué.

HSK4

Anh ấy trong lớp luôn chủ động giúp đỡ các bạn.

He is always proactive in helping his classmates.

成功的语言学习者,在学习方面往往都是积极主动的,他们会主动与他人进行交流,并且请别人帮助他们改错。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan