拼
积极分子
HSK4n 0 · Lv.1
jījífēnzǐ
phần tử tích cực (công tác, chính trị)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 政治上要求进步,工作上积极负责的人
- 在体育、文娱活动等某一方面比较积极的人
等级
义项 ①n≈HSK4
phần tử tích cực (công tác, chính trị)
政治上要求进步,工作上积极负责的人
义项 ②n≈HSK4
người tích cực; người hăng hái (trong các hoạt động thể dục thể thao, văn thể mỹ)
在体育、文娱活动等某一方面比较积极的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分