拼
称心如意
HSK7-9 0 · Lv.1
chènxīn-rúyì
hợp ý; như ý nguyện; vừa lòng đẹp ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事与愿和,极为满意
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
hợp ý; như ý nguyện; vừa lòng đẹp ý
事与愿和,极为满意
免费例句
祝你工作称心如意。
zhù nǐ gōng zuò chèn xīn rú yì.
≈HSK6
Chúc bạn công việc như ý muốn.
I wish you satisfaction in your work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分