WinHSK

移动数据

HSK5n
0 · Lv.1
dòngshù

dữ liệu di động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dữ liệu di động
义项 nHSK5

dữ liệu di động

dữ liệu di động

免费例句

而且,根据市场预测,到2020年,全球移动数据流量增长将超过200倍,全球链接数将达到1000亿个。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan