WinHSK

移动通信

HSK6n
0 · Lv.1
dòngtōngxìn

thông tin di động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thông tin di động
义项 nHSK6

thông tin di động

thông tin di động

免费例句

5即第五代移动通信技术,是4之后的延伸。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan