WinHSK

移植手术

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhíshǒushù

phẫu thuật ghép tạng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将器官或组织从一个地方转移到另一个地方的手术。
义项 nHSK7-9

phẫu thuật ghép tạng

将器官或组织从一个地方转移到另一个地方的手术。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan