拼
稀奇古怪
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xīqígǔguài
kỳ quái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bizarre
- crazy
- fantastic
- strange
- weird
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
kỳ quái
bizarre
义项 ②idioms≈HSK7-9
điên
crazy
义项 ③idioms≈HSK7-9
tuyệt vời
fantastic
义项 ④idioms≈HSK7-9
lạ lùng
strange
义项 ⑤idioms≈HSK7-9
kỳ dị
weird
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分