WinHSK

稀有气体

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǒu

khí quý (hóa học)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. noble gas (chemistry)
  2. rare gas
义项 nHSK7-9

khí quý (hóa học)

noble gas (chemistry)

免费例句

大气层的主要成分是氮气和氧气,这两种气体占了99%,此外,还有少量的二氧化碳、稀有气体和水蒸气。

HSK6

义项 nHSK7-9

khí hiếm

rare gas

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan