拼
稍安毋躁
HSK1idioms 0 · Lv.1
shāoānwúzào
tạm thời bình tĩnh một chút; đừng vội nôn nóng bình tĩnh đừng nóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tạm thời bình tĩnh một chút; đừng vội nôn nóng bình tĩnh đừng nóng
等级
义项 ①idioms≈HSK1
tạm thời bình tĩnh một chút; đừng vội nôn nóng bình tĩnh đừng nóng
tạm thời bình tĩnh một chút; đừng vội nôn nóng bình tĩnh đừng nóng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分