拼
稍安毋躁
HSK1idioms 0 · Lv.1
shāoānwúzào
tạm thời bình tĩnh một chút; đừng vội nôn nóng bình tĩnh đừng nóng
漢越
字解构
Phân tích chữ稍shāoHSK4hơi; sơ qua安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên毋wúHSK1chớ; đừng; không; chẳng; không được躁zàoHSK7-9nóng nảy; nóng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分