拼
税务会计
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuìwùkuàijì
Nhân viên Kế toán thuế; Kế toán thuế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 税务会计是指专门负责企业或个人的税务相关事务的会计工作。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Nhân viên Kế toán thuế; Kế toán thuế
税务会计是指专门负责企业或个人的税务相关事务的会计工作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分