拼
稗官野史
HSK1n 0 · Lv.1
bàiguānyěshǐ
sử sách không chính thức
book of anecdotes; unofficial/anecdotal history
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稗官野史,汉语成语, 泛称小说及记载不见经传的轶闻琐事的著述。出自:清·李汝珍《镜花缘》第五十回。
等级
义项 ①n≈HSK1
sử sách không chính thức
稗官野史,汉语成语, 泛称小说及记载不见经传的轶闻琐事的著述。出自:清·李汝珍《镜花缘》第五十回。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分