拼
稗官野史
HSK1n 0 · Lv.1
bàiguānyěshǐ
sử sách không chính thức
book of anecdotes; unofficial/anecdotal history
漢越
字解构
Phân tích chữ稗bàiHSK1cỏ; cây, hạt cỏ; lúa trời; lúa ma (稗 子)草本植物, 是稻田的害草官guānHSK6quan; quan chức野yěHSK6hoang dã; dại史shǐHSK3môn lịch sử
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分