拼
稳如泰山
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wěnrútàishān
vững như núi Thái; vững như bàn thạch; vững như kiềng ba chân
as firm/stable as Mount Tai-shan―as firm as a rock; rock firm; remain imperturbable; have imperturbable self-possession
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分