拼
稳定物价
HSK5n 0 · Lv.1
wěndìngwùjià
giá cả hàng hóa do chính phủ ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- commodity prices fixed by government (in a command economy)
- stable prices
- to valorize (a commodity)
等级
义项 ①n≈HSK5
giá cả hàng hóa do chính phủ ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy)
commodity prices fixed by government (in a command economy)
义项 ②n≈HSK5
giá cả ổn định
stable prices
义项 ③n≈HSK5
để định giá (một loại hàng hóa)
to valorize (a commodity)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分