WinHSK

穆罕默德

HSK1n
0 · Lv.1
hǎn

Muhammad (Nhà tiên tri Hồi giáo)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伊斯兰教的创始人和先知。
义项 nHSK1

Muhammad (Nhà tiên tri Hồi giáo)

伊斯兰教的创始人和先知。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan