WinHSK

穴居野处

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xuéchǔ

ăn lông ở lỗ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ăn lông ở lỗ
义项 idiomsHSK7-9

ăn lông ở lỗ

ăn lông ở lỗ

免费例句

古代人曾经穴居野处。

gǔdài rén céngjīng xuéjū yěchǔ.

HSK7-9

Người cổ đại từng ăn lông ở lỗ.

Ancient people once lived in caves and the wild.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan