拼
空中小姐
HSK5n 0 · Lv.1
kōngzhōngxiǎojiě
tiếp viên hàng không
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指客机上的女乘务员,简称空姐
等级
义项 ①n≈HSK5
tiếp viên hàng không
指客机上的女乘务员,简称空姐
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiếp viên hàng không
tiếp viên hàng không
指客机上的女乘务员,简称空姐