WinHSK

空中花园

HSK5n, nlocal
0 · Lv.1
kōngzhōnghuāyuán

vườn treo (Babylon, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hanging gardens (Babylon etc)
  2. rooftop garden
义项 n, nlocalHSK5

vườn treo (Babylon, v.v.)

hanging gardens (Babylon etc)

义项 n, nlocalHSK5

vườn trên sân thượng

rooftop garden

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan