拼
空头支票
HSK7-9n 0 · Lv.1
kōngtóuzhīpiào
ngân phiếu khống; séc vô dụng; ngân phiếu không có tài khoản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因票面金额超过存款余额或 透支限额 而不能生效的支 票
- 比喻不实践的诺言
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ngân phiếu khống; séc vô dụng; ngân phiếu không có tài khoản
因票面金额超过存款余额或 透支限额 而不能生效的支 票
义项 ②n≈HSK7-9
lời hứa suông
比喻不实践的诺言
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分