拼
空气新鲜
HSK4n 0 · Lv.1
kōngqìxīnxiān
không khí trong lành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không khí trong lành
等级
义项 ①n≈HSK4
không khí trong lành
không khí trong lành
免费例句
因为忙了一周后,他们想找一个空气新鲜、安静的地方好好放松一下。
≈HSK4
是的,这儿空气新鲜、湿润,你下次来的时候就知道了。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分