拼
空气清新
HSK7-9n 0 · Lv.1
kōngqìqīngxīn
dịch vụ làm tươi mát không khí; Không khí trong lành; Không khí tươi mát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 空气清新是指空气中没有污染物,清新宜人。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dịch vụ làm tươi mát không khí; Không khí trong lành; Không khí tươi mát
空气清新是指空气中没有污染物,清新宜人。
免费例句
午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。
≈HSK6
这里,人们不但感到空气清新,还会感受到它在温度和湿度方面的双重影响。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分