WinHSK

空空洞洞

HSK5adj, n
0 · Lv.1
kōngkōngdòngdòng

trống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. empty
  2. hollow
  3. lacking in substance
义项 adj, nHSK5

trống

empty

义项 adj, nHSK5

rỗng

hollow

义项 adj, nHSK5

thiếu chất

lacking in substance

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan