拼
穿着打扮
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chuānzhedǎbàn
ăn mặc; cách ăn mặc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 穿戴的服饰形式
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
ăn mặc; cách ăn mặc
穿戴的服饰形式
免费例句
他穿着打扮总是花里胡哨的。
tā chuān zhuó dǎ bàn zǒng shì huā lǐ hú shào de.
≈HSK6
Anh ta ăn mặc trang điểm lúc nào cũng loè loẹt.
He always dresses in a flashy way.
“前三分钟定终身”,找工作时你给面试考官的第一印象,从言谈举止到穿着打扮都将直接影响你被录取的机会有多大。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分