拼
突破瓶颈
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
tūpòpíngjǐng
Vượt qua giới hạn, khó khăn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 克服障碍,取得进展。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
Vượt qua giới hạn, khó khăn
克服障碍,取得进展。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Vượt qua giới hạn, khó khăn
Vượt qua giới hạn, khó khăn
克服障碍,取得进展。