WinHSK

窥豹一斑

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
kuībàobān

ếch ngồi đáy giếng (ví chỉ biết một phần nhỏ của sự việc)

see one spot on a leopard—see a segment of a whole; have only a limited view/knowledge of sth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻只见到事物的一小部 分
义项 idiomsHSK7-9

ếch ngồi đáy giếng (ví chỉ biết một phần nhỏ của sự việc)

比喻只见到事物的一小部 分

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan