WinHSK

立体几何

HSK7-9n
0 · Lv.1

hình học không gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究立体图形的性质 (形状、大小、位置等) 的学科
义项 nHSK7-9

hình học không gian

研究立体图形的性质 (形状、大小、位置等) 的学科

免费例句

他画了多个立体几何图形。

tā huà le duō gè lìtǐ jǐhé túxíng.

HSK6

Anh ấy đã vẽ nhiều hình học không gian.

He drew several solid geometry figures.

这本书介绍立体几何。

zhè běn shū jiè shào lì tǐ jǐ hé.

HSK6

Cuốn sách này giới thiệu về hình học không gian.

This book introduces solid geometry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan