WinHSK

立案侦查

HSK7-9v
0 · Lv.1
ànzhēnchá

nộp hồ sơ để điều tra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to file for investigation
  2. to prosecute (a case)
义项 vHSK7-9

nộp hồ sơ để điều tra

to file for investigation

义项 vHSK7-9

khởi tố (một vụ án)

to prosecute (a case)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan