拼
立身处世
HSK5idioms 0 · Lv.1
lìshēnchǔshì
đối nhân xử thế; ứng xử việc đời
way one conducts oneself in society; way to get on in the world
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在社会上待人接物的种种活动也说立身行事
等级
义项 ①idioms≈HSK5
đối nhân xử thế; ứng xử việc đời
指在社会上待人接物的种种活动也说立身行事
免费例句
我们要学会立身处世。
wǒmen yào xuéhuì lìshēn chǔshì.
≈HSK6
Chúng ta phải học cách lập thân xử thế.
We must learn how to conduct ourselves in life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分